Phép dịch "debolezza" thành Tiếng Việt

sự yếu đuối, tính nghiện, tính nhu nhược là các bản dịch hàng đầu của "debolezza" thành Tiếng Việt.

debolezza noun feminine ngữ pháp

Qualità o stato di essere debole.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự yếu đuối

    Pensavo di averti liberato da qualsiasi forma di debolezza.

    Chị tưởng chị đã xóa bỏ được sự yếu đuối của em.

  • tính nghiện

  • tính nhu nhược

    (Galati 5:22, 23) Queste sante qualità non vanno però mai scambiate per debolezza o timidezza.

    (Ga-la-ti 5:22, 23) Tuy nhiên, chớ bao giờ nhầm lẫn những đức tính đẹp lòng Đức Chúa Trời với tính nhu nhược hoặc nhút nhát.

  • yếu hèn

    E'una piaga, un simbolo vivente di debolezza.

    Nó là một tai họa, mộ biểu tượng sống của sự yếu hèn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " debolezza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "debolezza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch