Phép dịch "debole" thành Tiếng Việt
yếu, chỗ yếu, kém là các bản dịch hàng đầu của "debole" thành Tiếng Việt.
debole
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Forte preferenza o inclinazione.
-
yếu
adjectiveLa sua voce è ormai molto debole.
Giọng nói của ông ấy yếu ớt lắm rồi.
-
chỗ yếu
Sì, dal punto più debole.
Trước hết, từ chỗ yếu nhất.
-
kém
Gli si presentò inoltre la sfida di mantenere la famiglia in un’economia molto più debole.
Anh cũng đối mặt với việc chu cấp cho gia đình trong một nền kinh tế kém hơn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lờ mờ
- mềm yếu
- người nhu nhược
- nhu nhược
- nhược điểm
- non
- sở thích
- thiếu quá
- tính nghiện
- yếu đuối
- điểm yếu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " debole " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "debole" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tương tác yếu
Thêm ví dụ
Thêm