Phép dịch "debitore" thành Tiếng Việt

con nợ, người mắc nợ là các bản dịch hàng đầu của "debitore" thành Tiếng Việt.

debitore noun masculine ngữ pháp

Persona che deve qualcosa a un altro. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • con nợ

    Il creditore doveva restare fuori e aspettare che il debitore gli portasse il pegno.

    Thay vì thế, người cho vay phải đứng ở ngoài và chờ con nợ mang trao của thế chấp.

  • người mắc nợ

    Il debitore, a sua volta, aveva ricevuto misericordia.

    Đổi lại, người mắc nợ đã được dành cho lòng thương xót.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " debitore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "debitore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch