Phép dịch "curiosare" thành Tiếng Việt

lục lọi là bản dịch của "curiosare" thành Tiếng Việt.

curiosare verb ngữ pháp

Andare in giro per negozi, senza necessariamente acquistare. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lục lọi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " curiosare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "curiosare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ham biết · kẻ hiếu kỳ · kỳ lạ · lạ lùng · người tò mò · tò mò
Thêm

Bản dịch "curiosare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch