Phép dịch "curio" thành Tiếng Việt

curi là bản dịch của "curio" thành Tiếng Việt.

curio noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • curi

    noun

    elemento chimico con numero atomico 96

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " curio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "curio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch