Phép dịch "curriculum" thành Tiếng Việt
Chương trình học, làm tiếp là các bản dịch hàng đầu của "curriculum" thành Tiếng Việt.
curriculum
noun
masculine
ngữ pháp
-
Chương trình học
locuzione latina
Il curriculum compresso non funziona
Chương trình học dồn nén kiểu này không tốt
-
làm tiếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " curriculum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "curriculum" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sơ yếu lí lịch · Sơ yếu lý lịch · bản lí lịch · sơ yếu lý lịch
Thêm ví dụ
Thêm