Phép dịch "cruento" thành Tiếng Việt

chảy máu, dính máu, vấy máu là các bản dịch hàng đầu của "cruento" thành Tiếng Việt.

cruento adjective masculine ngữ pháp

Che provoca un grande spargimento di sangue.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chảy máu

  • dính máu

  • vấy máu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cruento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cruento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch