Phép dịch "cruscotto" thành Tiếng Việt

Bảng đồng hồ là bản dịch của "cruscotto" thành Tiếng Việt.

cruscotto noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Bảng đồng hồ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cruscotto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cruscotto"

Thêm

Bản dịch "cruscotto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch