Phép dịch "crisma" thành Tiếng Việt
dầu thánh là bản dịch của "crisma" thành Tiếng Việt.
crisma
noun
masculine
ngữ pháp
-
dầu thánh
Sia il vostro petto consacrato con il crisma.
Tấm ngực người đây, giờ xức lên, dầu thánh thiêng liêng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crisma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "crisma"
Thêm ví dụ
Thêm