Phép dịch "crepare" thành Tiếng Việt
chết, nẻ, nứt là các bản dịch hàng đầu của "crepare" thành Tiếng Việt.
crepare
verb
ngữ pháp
-
chết
verbS + e non apro il paracadute, crepi anche tu!
Nếu em không kéo được dù, anh cũng chết luôn.
-
nẻ
verb -
nứt
verbE ho provocato questa crepa quando sono inciampata rincorrendo zia Astra.
Và con đã gây ra vết nứt này khi bị ngã vì chơi đuổi bắt với dì Astra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crepare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "crepare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kẽ hở · đường nứt
Thêm ví dụ
Thêm