Phép dịch "crescente" thành Tiếng Việt
tăng dần là bản dịch của "crescente" thành Tiếng Việt.
crescente
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
tăng dần
Poi a pranzo, ho guardato con crescente malessere
Và vào giờ ăn trưa, tôi chứng kiến với cảm giác muốn bệnh tăng dần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crescente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "crescente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dâng · dạy dỗ · làm tăng · lớn · lớn lên · mọc · mọc lên · trưởng thành · tăng · tăng giá · tăng lên · tăng thêm
Thêm ví dụ
Thêm