Phép dịch "creatura" thành Tiếng Việt
kẻ, người, sinh vật là các bản dịch hàng đầu của "creatura" thành Tiếng Việt.
creatura
noun
feminine
ngữ pháp
-
kẻ
nounFu raccolto dalla creatura più improbabile che ci fosse.
Nó đến tay một kẻ mà nó không thể ngờ tới.
-
người
nounCosa mai avrei dovuto fare con questa creatura?
Hỡi ôi, tôi phải làm gì với một người như thế này đây?
-
sinh vật
nounEra tutto quello che riuscivo a fare per tenere quella meravigliosa creatura.
Tôi chỉ có thể cố giữ chặt thứ sinh vật kỳ lạ đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tạo vật
- 生物
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " creatura " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "creatura" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sinh vật huyền thoại
Thêm ví dụ
Thêm