Phép dịch "creatore" thành Tiếng Việt

người sáng tạo, người tạo ra, sáng tạo là các bản dịch hàng đầu của "creatore" thành Tiếng Việt.

creatore adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người sáng tạo

    Luci del Nord era efficace, ma compromesso dall'etica del suo creatore.

    Northern lights có hiệu quả nhưng bị huy hoại bới đạo đức của người sáng tạo nó.

  • người tạo ra

    Mastro Anakin, tu sei il mio creatore e ti auguro ogni bene.

    Cậu chủ Anakin, cậu là người tạo ra tôi, và tôi mong cậu may mắn.

  • sáng tạo

    adjective

    Luci del Nord era efficace, ma compromesso dall'etica del suo creatore.

    Northern lights có hiệu quả nhưng bị huy hoại bới đạo đức của người sáng tạo nó.

  • đấng tạo hóa

    Osservare la creazione può aiutarvi a scoprire il Creatore.

    Qua việc xem xét sự sáng tạo, bạn có thể nhận ra có một Đấng Tạo Hóa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " creatore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Creatore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Creatore" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Creatore trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "creatore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch