Phép dịch "corsia" thành Tiếng Việt
hành lang, tuyến, làn chức năng là các bản dịch hàng đầu của "corsia" thành Tiếng Việt.
corsia
noun
feminine
ngữ pháp
-
hành lang
nounautobus veloci con corsie preferenziali.
các tuyến xe bus tốc hành, với các tuyến hành lang.
-
tuyến
nounalle corsie per i controlli di sicurezza negli aeroporti.
cho các tuyến đường an ninh tại sân bay.
-
làn chức năng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corsia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm