Phép dịch "coprifuoco" thành Tiếng Việt
lệnh giới nghiêm là bản dịch của "coprifuoco" thành Tiếng Việt.
coprifuoco
noun
masculine
ngữ pháp
-
lệnh giới nghiêm
Per fortuna che c'e'il coprifuoco, altrimenti ci sarebbe stata una ressa.
May là có lệnh giới nghiêm, nếu không sẽ có đám đông bao vây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coprifuoco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm