Phép dịch "coppia" thành Tiếng Việt

cặp, cặp vợ chồng, ngẫu lực là các bản dịch hàng đầu của "coppia" thành Tiếng Việt.

coppia noun feminine ngữ pháp

Due persone considerate unite, come persone unite in matrimonio o fidanzamento, amanti o compagni di danza.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cặp

    noun

    E non importa quanto vogliate ribellarvi, ma alle coppie servono altre coppie.

    Và cho dù các cậu cố gắng đấu tranh đến mấy, cặp đôi cần cặp đôi.

  • cặp vợ chồng

    Queste coppie di successo hanno molte cose in comune.

    Các cặp vợ chồng thành công này đều có chung vài điều.

  • ngẫu lực

  • đôi

    adverb

    Uscire in coppia con un ragazzo o una ragazza prematuramente è pericoloso.

    Việc kết đôi quá sớm với một bạn trai hoặc bạn gái là điều nguy hiểm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coppia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "coppia"

Thêm

Bản dịch "coppia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch