Phép dịch "copricapo" thành Tiếng Việt
khăn trùm đầu, mũ là các bản dịch hàng đầu của "copricapo" thành Tiếng Việt.
copricapo
noun
masculine
ngữ pháp
-
khăn trùm đầu
con copricapi e lance.
với khăn trùm đầu và giáo mác,
-
mũ
nounIn questo caso il copricapo che indossa e'davvero bizzarro.
Vậy thì bà đội cái mũ nhộn dễ sợ đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " copricapo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm