Phép dịch "coperto" thành Tiếng Việt

bộ đồ ăn, có mái che, ngầm là các bản dịch hàng đầu của "coperto" thành Tiếng Việt.

coperto adjective noun verb masculine ngữ pháp

Participio passato di coprire.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bộ đồ ăn

  • có mái che

    Compra dei cavalli e un carro coperto.

    Mua vài con ngựa và xe kéo có mái che.

  • ngầm

    adjective

    I banchi di ostriche coprono

    Mảng đá ngầm hàu cũng chiếm tới

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • u ám
    • đầy mây
    • nắp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coperto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "coperto" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bao phủ · bảo vệ · che giấu · chạy được · giấu · nhấn chìm · phủ · trùm · yểm hộ · úp · đi được · đậy
  • boong tàu · chăn · cái mền · mền
  • Cơm dừa khô · cơm dừa khô
Thêm

Bản dịch "coperto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch