Phép dịch "coperta" thành Tiếng Việt

boong tàu, cái mền, chăn là các bản dịch hàng đầu của "coperta" thành Tiếng Việt.

coperta noun feminine ngữ pháp

Il rivestimento superiore di un letto.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • boong tàu

    Le attraversammo in punta di piedi per non disturbare quelli che dormivano in coperta.

    Chúng tôi bò ngang qua các chiếc tàu, cố gắng không làm phiền những người đang ngủ trên boong tàu.

  • cái mền

    Non hai comprato una coperta, hai comprato lei!

    Lúc nãy cậu không mua cái mền nào hết. Cậu đã mua cổ.

  • chăn

    noun

    Cristo, vuoi che stendiamo una coperta per terra e cerchiamo le stelle cadenti, poi?

    Chúa ơi, tiếp theo cậu muốn chúng ta trải chăn và nằm ngắm sao hả?

  • mền

    noun

    Sistemammo stuoie e ogni tipo di lenzuoli e cose simili in coperta per i bambini.

    Chúng tôi trải các tấm thảm, mền gối ra trên tàu cho mấy đứa trẻ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coperta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "coperta"

Các cụm từ tương tự như "coperta" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bao phủ · bảo vệ · che giấu · chạy được · giấu · nhấn chìm · phủ · trùm · yểm hộ · úp · đi được · đậy
  • bộ đồ ăn · có mái che · ngầm · nắp · u ám · đầy mây
  • Cơm dừa khô · cơm dừa khô
Thêm

Bản dịch "coperta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch