Phép dịch "coperchio" thành Tiếng Việt

nắp, vung là các bản dịch hàng đầu của "coperchio" thành Tiếng Việt.

coperchio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nắp

    noun

    Ho chiuso la pentola col coperchio e l’ho messa sul carbone.

    Rồi tôi lấy nắp đậy vào cái nồi và đặt lên lửa than.

  • vung

    noun verb adverb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coperchio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "coperchio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch