Phép dịch "coorte" thành Tiếng Việt
cohort, Cohort, đoàn là các bản dịch hàng đầu của "coorte" thành Tiếng Việt.
coorte
noun
feminine
ngữ pháp
-
cohort
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coorte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Coorte
-
Cohort
-
đoàn
nounbậc phân loại
Quarta Coorte dei Galli, Seconda Legione.
Tiểu đoàn 4 của Gauls, quân đoàn lê dương 2.
Thêm ví dụ
Thêm