Phép dịch "contento" thành Tiếng Việt

vui lòng, hài lòng, hân hạnh là các bản dịch hàng đầu của "contento" thành Tiếng Việt.

contento adjective verb masculine ngữ pháp

In stato di soddisfazione. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vui lòng

    adjective

    Sono contenti adesso che hai un ragazzo cinese?

    Bây giờ cô có bạn trai người Hoa rồi họ có vui lòng không?

  • hài lòng

    adjective

    Si sta ancora ambientando, ma fin'ora sono contenta.

    Cô ấy đang quen dần với công việc, đến lúc này thì tôi khá hài lòng.

  • hân hạnh

    adjective

    e sono contento di averlo condiviso con voi.

    Vì vậy, tôi rất hân hạnh được chia sẻ với bạn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vui sướng
    • hạnh phúc
    • mừng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "contento"

Các cụm từ tương tự như "contento" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "contento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch