Phép dịch "contentare" thành Tiếng Việt
vui lòng là bản dịch của "contentare" thành Tiếng Việt.
contentare
verb
ngữ pháp
Dare piacere; rendere felici o soddisfare.
-
vui lòng
adjectiveSono contenti adesso che hai un ragazzo cinese?
Bây giờ cô có bạn trai người Hoa rồi họ có vui lòng không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contentare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm