Phép dịch "compunto" thành Tiếng Việt

ăn năn là bản dịch của "compunto" thành Tiếng Việt.

compunto adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ăn năn

    Molti furono “compunti nel cuore” per la morte di Gesù; si pentirono e si battezzarono.

    Nhiều người xúc động về cái chết của Chúa Giê-su; họ ăn năn và làm báp têm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compunto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "compunto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch