Phép dịch "commissariato" thành Tiếng Việt
sở cảnh sát, trạm cảnh sát là các bản dịch hàng đầu của "commissariato" thành Tiếng Việt.
commissariato
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
sở cảnh sát
Emily, JJ e io andremo al commissariato locale e inizieremo con la vittimologia.
Emily, JJ, và tôi sẽ đến sở cảnh sát địa phương và bắt đầu phân tích nạn nhân.
-
trạm cảnh sát
Si recò al commissariato e trovò cinque poliziotti che cercavano disperatamente qualcosa.
Khi đến trạm cảnh sát, chị Nana thấy năm cảnh sát viên đang tìm kiếm cái gì đó một cách tuyệt vọng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " commissariato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "commissariato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cao ủy Liên Hiệp Quốc về người tị nạn
-
Chính ủy
Thêm ví dụ
Thêm