Phép dịch "commiserare" thành Tiếng Việt

thương xót, ái ngại là các bản dịch hàng đầu của "commiserare" thành Tiếng Việt.

commiserare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thương xót

    E il mio occhio non ti commisererà, e certamente neanche proverò compassione, poiché su di te recherò le tue proprie vie”.

    Mắt ta chẳng đoái-tiếc ngươi; ta chẳng thương-xót ngươi; nhưng ta sẽ giáng đường-lối ngươi trên ngươi”.

  • ái ngại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " commiserare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "commiserare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch