Phép dịch "comitiva" thành Tiếng Việt

hội đoàn, nhóm là các bản dịch hàng đầu của "comitiva" thành Tiếng Việt.

comitiva noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hội đoàn

  • nhóm

    noun

    Vi hanno fatto lo sconto comitive, per caso?

    Có tỷ lệ chia cho nhóm chưa đấy?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comitiva " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "comitiva" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch