Phép dịch "commedia" thành Tiếng Việt

hài kịch, kịch vui, Hài kịch là các bản dịch hàng đầu của "commedia" thành Tiếng Việt.

commedia noun feminine ngữ pháp

Componimento teatrale leggero e divertente con un lieto fine.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hài kịch

    noun

    Ecco come funziona la commedia di giustizia sociale.

    Bản thân tôi nhìn hài kịch công bằng xã hội thế này

  • kịch vui

  • Hài kịch

    componimento teatrale o un'opera cinematografica dalle tematiche leggere o atto a suscitare il riso

    La commedia è un'amante crudele.

    Hài kịch là một quý cô tàn ác.

  • Phim hài

    genere cinematografico

    Una commedia di ragazze pon pon.

    Phim hài về cô nàng cổ động sexy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " commedia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "commedia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "commedia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch