Phép dịch "comando" thành Tiếng Việt

chỉ lệnh, lệnh, mệnh lệnh là các bản dịch hàng đầu của "comando" thành Tiếng Việt.

comando noun verb masculine ngữ pháp

Comprensione o comando di qualcosa a livello intellettuale. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chỉ lệnh

  • lệnh

    noun

    Porta gli uomini Fuori di qui e avverti il comandante.

    Cho mấy người kia đi khỏi đây và báo cáo Tư lệnh.

  • mệnh lệnh

    Si manda giù un comando, che causa contrazione muscolare.

    Các bạn gửi mệnh lệnh xuống, nó khiến các cơ co bóp.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quyền chỉ huy
    • sự điều khiển
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comando " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "comando"

Các cụm từ tương tự như "comando" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "comando" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch