Phép dịch "comandare" thành Tiếng Việt
chỉ huy, hạ lệnh, ra lệnh là các bản dịch hàng đầu của "comandare" thành Tiếng Việt.
comandare
verb
ngữ pháp
Esercitare potere o autorità su una persona, un gruppo di persone, animali, territori o un'organizzazione. [..]
-
chỉ huy
verbI comandanti di reparto si riuniscano al comando.
Các chỉ huy đại đội sẽ họp ở bộ chỉ huy ngay lập tức.
-
hạ lệnh
Comanda che Daniele sia tirato fuori dalla fossa.
Ông hạ lệnh kéo Đa-ni-ên lên khỏi hang.
-
ra lệnh
L'istinto dei genitori è quello di comandare i figli.
Bản năng cha mẹ là ra lệnh cho lũ trẻ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- điều khiển
- truyền lệnh
- xuống lệnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " comandare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "comandare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tổng tư lệnh
-
truy vấn thực hiện
-
Tư lệnh
-
Mách Màn hình nâng cao
-
nút chỉ lệnh · nút nhấn
-
chỉ lệnh · lệnh · mệnh lệnh · quyền chỉ huy · sự điều khiển
-
Mách nước · Mẹo, Mách nước
-
cửa sổ nhắc lệnh
Thêm ví dụ
Thêm