Phép dịch "Combattente" thành Tiếng Việt

Chim Rẽ lớn, chiến sĩ, chiến đấu là các bản dịch hàng đầu của "Combattente" thành Tiếng Việt.

Combattente
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Chim Rẽ lớn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Combattente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

combattente adjective noun verb masculine feminine ngữ pháp

Una persona che lotta usando la forza fisica o le armi.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chiến sĩ

    noun

    Ricordi che hai detto di essere una combattente?

    Em còn nhớ chị đã nói với em em là một chiến sĩ phải không?

  • chiến đấu

    verb

    Se esci da qui, combatti, e combatti per uccidere.

    Nếu cô ra ngoài đó, cô chiến đấu, và cô chiến đấu để giết.

  • người hiếu chiến

Hình ảnh có "Combattente"

Các cụm từ tương tự như "Combattente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Combattente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch