Phép dịch "coma" thành Tiếng Việt
sự hôn mê, Hôn mê, hôn mê là các bản dịch hàng đầu của "coma" thành Tiếng Việt.
coma
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự hôn mê
-
Hôn mê
stato di incoscienza
Ah! Alla caffetteria girava voce che il tipo sarcastico stava risvegliando il tipo in coma.
Có tin đồn ở nhà ăn là ông Cay Độc vừa đánh thức ông Hôn Mê.
-
hôn mê
nounE'colpa tua se mio figlio è in coma.
Con trai tao hôn mê đều là do lỗi của mày!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "coma" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thang điểm hôn mê Glasgow
Thêm ví dụ
Thêm