Phép dịch "colui" thành Tiếng Việt
người mà là bản dịch của "colui" thành Tiếng Việt.
colui
pronoun
masculine
ngữ pháp
-
người mà
Simone rispose che si trattava di colui a cui fu condonato il debito maggiore.
Si Môn đáp rằng đó là người mà chủ nợ đã tha nhiều nợ hơn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " colui " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm