Phép dịch "coltre" thành Tiếng Việt
chăn, lớp, mền là các bản dịch hàng đầu của "coltre" thành Tiếng Việt.
coltre
noun
feminine
ngữ pháp
-
chăn
nounIl peccato e la morte, che hanno gravato sull’umanità come una coltre soffocante, non esisteranno più.
Tội lỗi và sự chết đã đè nặng trên nhân loại như một tấm chăn làm ngộp thở sẽ không còn nữa.
-
lớp
nounsotto una spessa coltre di fango,
dưới 1 lớp bùn dày,
-
mền
nounCome un soffocante “avvolgimento” — una coltre — il peccato e la morte hanno gravato pesantemente sull’umanità.
Tội lỗi và sự chết như một “đồ đắp”, hay cái mền, đè nặng trên nhân loại.
-
tầng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coltre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "coltre"
Thêm ví dụ
Thêm