Phép dịch "Colonnello" thành Tiếng Việt

Đại tá, đại tá, Đại tá là các bản dịch hàng đầu của "Colonnello" thành Tiếng Việt.

Colonnello
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Đại tá

    Se il Colonnello dice che ci sarà, ci sarà.

    Này, Đại tá đã nói sẽ đến đó, thì ông ấy sẽ đến đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Colonnello " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

colonnello noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đại tá

    noun

    Alla figlia del colonnello e a Manuel O'Rourke.

    Vì con gái ông đại tá và Mickey O'Rourke.

  • Đại tá

    grado militare utilizzato in molte forze armate

    Prendo un drink con il mio amico colonnello.

    Tôi phải đi uống với ông bạn già, ngài Đại tá.

Các cụm từ tương tự như "Colonnello" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Colonnello" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch