Phép dịch "codardo" thành Tiếng Việt

nhát gan, hèn nhát, người nhát gan là các bản dịch hàng đầu của "codardo" thành Tiếng Việt.

codardo adjective noun masculine ngữ pháp

Una persona che non ha coraggio. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhát gan

    noun

    I rodei non sono fatti per i codardi.

    Môn rodeo không dành cho người nhát gan.

  • hèn nhát

    adjective

    Non per darti del codardo, maestro, ma a volte i codardi sopravvivono.

    Không phải nói ngài là kẻ hèn nhát đâu, nhưng đôi khi kẻ hèn nhát sẽ sống sót.

  • người nhát gan

    I rodei non sono fatti per i codardi.

    Môn rodeo không dành cho người nhát gan.

  • nhút nhát

    noun

    E noi architetti siamo dei codardi.

    Và chúng ta, kiến trúc sư, đều nhút nhát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " codardo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "codardo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch