Phép dịch "codardia" thành Tiếng Việt

tính hèn nhát, tính nhát gan là các bản dịch hàng đầu của "codardia" thành Tiếng Việt.

codardia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tính hèn nhát

  • tính nhát gan

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " codardia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "codardia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch