Phép dịch "codesto" thành Tiếng Việt
này, đó, ấy là các bản dịch hàng đầu của "codesto" thành Tiếng Việt.
codesto
pronoun
masculine
ngữ pháp
La cosa indicata (distante da chi parla, vicina a chi ascolta).
-
này
determinerPensi che gli architetti di codesta struttura avrebbero usato lo stesso inganno due volte?
Cậu tưởng tượng cấu trúc của các kiến trúc sư này dùng để lừa cùng lúc hai lần.
-
đó
determiner -
ấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " codesto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm