Phép dịch "ciottolo" thành Tiếng Việt
đá cuội, Cuội là các bản dịch hàng đầu của "ciottolo" thành Tiếng Việt.
ciottolo
noun
masculine
ngữ pháp
Piccola pietra abrasa dall'acqua.
-
đá cuội
Dopo diverse ore incontrammo un pendio a quarantacinque gradi di ciottoli vulcanici.
Vài giờ sau, chúng tôi gặp phải một sườn núi dài có độ dốc là 45 độ với các viên đá cuội núi lửa nhỏ.
-
Cuội
tipo di roccia sedimentaria clastica
Dopo diverse ore incontrammo un pendio a quarantacinque gradi di ciottoli vulcanici.
Vài giờ sau, chúng tôi gặp phải một sườn núi dài có độ dốc là 45 độ với các viên đá cuội núi lửa nhỏ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ciottolo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ciottolo"
Thêm ví dụ
Thêm