Phép dịch "ciotola" thành Tiếng Việt
cái bát, Bát ăn, bát ăn là các bản dịch hàng đầu của "ciotola" thành Tiếng Việt.
ciotola
noun
feminine
ngữ pháp
Recipiente di forma semi sferica, nel quale vengono conservati, mischiati serviti cibi come insalate, frutta, zuppe, ecc.
-
cái bát
Guarda nella tua ciotola e dimmi quale gloria mi attende.
Dòm vào cái bát của mụ và nói ta nghe vinh quang nào đang đợi ta.
-
Bát ăn
-
bát ăn
-
chén
nounEccone un altro che vuole accaparrarsi la nostra ciotola di riso.
Lại thêm một kẻ nữa đến giành chén cơm với chúng ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ciotola " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ciotola"
Thêm ví dụ
Thêm