Phép dịch "cicogna" thành Tiếng Việt
con cò, cò là các bản dịch hàng đầu của "cicogna" thành Tiếng Việt.
cicogna
noun
feminine
ngữ pháp
-
con cò
Il comportamento istintivo della cicogna illustra la qualità della lealtà in altri modi sorprendenti.
Cách con cò hành động theo bản năng cho thấy rõ tính trung thành qua những cách lạ thường khác.
-
cò
nounLa cicogna ha portato a casa un nuovo bambino e non vuoi dividere mammina?
Con cò cắp về em bé và anh không muốn phải chia sẻ mẹ của nó?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cicogna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cicogna"
Các cụm từ tương tự như "cicogna" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hạc đen
-
Hạc trắng
Thêm ví dụ
Thêm