Phép dịch "ciecamente" thành Tiếng Việt
mù quáng là bản dịch của "ciecamente" thành Tiếng Việt.
ciecamente
adverb
-
mù quáng
Quindi non si limita a seguire ciecamente i suoi ordini.
Vậy là cậu không nghe lời anh ta 1 cách mù quáng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ciecamente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm