Phép dịch "cicchetto" thành Tiếng Việt

lời trách mắng là bản dịch của "cicchetto" thành Tiếng Việt.

cicchetto noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lời trách mắng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cicchetto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cicchetto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch