Phép dịch "cicala" thành Tiếng Việt

con ve sầu, ve sầu là các bản dịch hàng đầu của "cicala" thành Tiếng Việt.

cicala noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • con ve sầu

    noun

    Sì, avete visto bene: la ricetta include anche gli esoscheletri abbandonati dalle cicale che hanno subìto la muta.

    Vâng, bạn thấy đúng đó, đơn thuốc này cũng gồm có vỏ con ve sầu đã lột cánh.

  • ve sầu

    noun

    Il ciclo vitale della cicala periodica è un prodotto dell’evoluzione?

    Vòng đời của loài ve sầu Magicicada là một sản phẩm của sự tiến hóa?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cicala " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cicala"

Thêm

Bản dịch "cicala" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch