Phép dịch "ciclicamente" thành Tiếng Việt
theo chu kỳ, đều đặn là các bản dịch hàng đầu của "ciclicamente" thành Tiếng Việt.
ciclicamente
adverb
-
theo chu kỳ
-
đều đặn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ciclicamente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm