Phép dịch "cibo" thành Tiếng Việt

thức ăn, món ăn, thực phẩm là các bản dịch hàng đầu của "cibo" thành Tiếng Việt.

cibo noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thức ăn

    noun

    Come trovi del cibo nello spazio?

    Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?

  • món ăn

    Il cibo giapponese ti mancherà negli Stati Uniti.

    Ở Hoa Kỳ, bạn sẽ nhớ món ăn Nhật Bản.

  • thực phẩm

    noun

    Al cane piace questo tipo di cibo.

    Con chó thích loại thực phẩm này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cibo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cibo"

Các cụm từ tương tự như "cibo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cibo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch