Phép dịch "cianogeno" thành Tiếng Việt
xyanogen, Xyanogen là các bản dịch hàng đầu của "cianogeno" thành Tiếng Việt.
cianogeno
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
xyanogen
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cianogeno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cianogeno
-
Xyanogen
composto chimico
Thêm ví dụ
Thêm