Phép dịch "ciao" thành Tiếng Việt

chào, xin chào, tạm biệt là các bản dịch hàng đầu của "ciao" thành Tiếng Việt.

ciao interjection ngữ pháp

Una formula di separazione; usata quando una o più persone in una situazione, dialogo o località partono, mentre gli altri rimangono. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chào

    interjection

    Ciao Mimi! Come stai?

    Chào Mimi! Bạn có khỏe không?

  • xin chào

    interjection

    Ciao, sono Angela, lasciate un messaggio.

    Xin chào, tôi là Angela, xin hãy để lại lời nhắn.

  • tạm biệt

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • từ biệt
    • từ giả
    • anh
    • chị
    • em
    • hẹn gặp lại
    • quí vị
    • chào ông
    • ông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ciao " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ciao" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch