Phép dịch "chitarra" thành Tiếng Việt

ghi-ta, lục huyền cầm, đàn ghi-ta là các bản dịch hàng đầu của "chitarra" thành Tiếng Việt.

chitarra noun feminine ngữ pháp

Strumento musicale a corda pizzicato con le dita o con il plettro.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ghi-ta

    noun

    strumento musicale [..]

    Quella chitarra è così cara che non posso comprarla.

    Cây đàn ghi ta này quá đắt khiên tôi không thể mua được.

  • lục huyền cầm

    noun
  • đàn ghi-ta

    noun

    Quella chitarra è così cara che non posso comprarla.

    Cây đàn ghi ta này quá đắt khiên tôi không thể mua được.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đàn ghita
    • 六絃琴
    • cây đàn
    • ghi ta
    • ghita
    • đàn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chitarra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chitarra"

Các cụm từ tương tự như "chitarra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chitarra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch