Phép dịch "cavernicolo" thành Tiếng Việt
người ở hang là bản dịch của "cavernicolo" thành Tiếng Việt.
cavernicolo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Chi abita nelle caverne.
-
người ở hang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cavernicolo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm